MÁY QUANG PHỔ PHÂN TÍCH NƯỚC, AL 800

Tình trạng: Đặt hàng

Nhà sản xuất: AQUALYTIC - GERMANY

Mã hàng: Model AL 800, CODE 4712000

Máy quang phổ phân tích các chỉ tiêu trong nước
Model AL 800
CODE 4712000
Hãng sản xuất: Aqualytic - Đức
                 
Đo được nhiều chỉ tiêu trong nước: Alkalinity(-m), Alkalinity(-p), Aluminium, Ammonia, Arsenic, Bromine, Cadium, Chlorine-Dioxide, Chloride, Chloride LR, Chloride HR, Chromium, COD, Copper, Copper LR, Cyanide, DEHA, Formaldehyde, Hazen/APHA, Fluoride, Hardness (Calcium), hardness (total), hydrazine, hydrogen Peroxide, Iron, Lead, Manganese, Molybdate, Nickel, Nitrate, Nitrite, Ozone, Phosphat-o-HR, Phosphate-o-LR, pH – value, Potassium, Spectro.Absortion, Coeficient, Silica, Sulphate, Sulphide, Sulphite, Sunfactants, TOC, Turbidity, Urea, Zinc  

Máy quang phổ phân tích các chỉ tiêu trong nước
Model AL 800
CODE 4712000

Hãng sản xuất: Aqualytic - Đức
Thông số kỹ thuật:                
-         Dãy bước sóng: 330 đến 900 nm                
-         Đo được nhiều chỉ tiêu trong nước: Alkalinity(-m), Alkalinity(-p), Aluminium, Ammonia, Arsenic, Bromine, Cadium, Chlorine-Dioxide, Chloride, Chloride LR, Chloride HR, Chromium, COD, Copper, Copper LR, Cyanide, DEHA, Formaldehyde, Hazen/APHA, Fluoride, Hardness (Calcium), hardness (total), hydrazine, hydrogen Peroxide, Iron, Lead, Manganese, Molybdate, Nickel, Nitrate, Nitrite, Ozone, Phosphat-o-HR, Phosphate-o-LR, pH – value, Potassium, Spectro.Absortion, Coeficient, Silica, Sulphate, Sulphide, Sulphite, Sunfactants, TOC, Turbidity, Urea, Zinc                
-         Thang đo quang học: -0.3 đến 2.5Abs                
-         Khe phổ: 10 nm                
-         Độ chính xác bước sóng: ±2 nm                
-         Độ lặp lại bước sóng: ±1 nm                
-         Nguồn sáng: đèn Tungsten Halogen                
-         Bộ tạo đơn sắc: cách tử giao thoa                
-         Đầu đọc: Silicon photodiode                
-         Buồng chứa mẫu đa năng: thích hợp với cuvêtt tròn đường kính 24 mm và 16 mm, cuvette vuông 10 đến 50 mm.                
-         Màn hình: graphic tinh thể lỏng điều chỉnh nền sáng Ngôn ngữ sử dụng: Tiếng Anh, Đức, Pháp và một ngôn ngữ do người sử dụng định nghĩa.                
- Khả năng lưu trữ: 1000 kết quả kiểm tra.                
- Cổng giao tiếp: RS232 nối máy vi tính hoặc máy in.                
-  Nguồn điện: 100 -240V/50-60Hz                
- Kích thước: dài 275 x rộng 340 x 165 mm                
Cung cấp bao gồm:                
-         Máy so màu model AL800                
-         Cable nối với máy vi tính                
-         Pin AA sử dụng lưu dữ liệu                
-         Tài liệu hướng dẫn